Thông tin chi tiết
| Tên mục | Miêu tả | ||||||||||||
| Vi xử lý | Bộ vi xử lý vi tính Intel 300, 3.90GHz, 6MB | ||||||||||||
| Bo Mạch chủ | Intel® Socket LGA1700 for Intel® Core™ 14th & 13th Gen Processors, Intel® Core™ 12th Gen, Pentium® Gold and Celeron® Processors (Đồng bộ với thương hiệu máy tính) Kết nối nội bộ: 1 x LPT header, 1 x COM header, 6 x USB 2.0 (6 port at midboard via 3 x USB connector), 4 x SATA 6.0 Gb/s Ports, 1 x S/PDIF header, 1 x Chassis Intrusion header, 1 x SPI_TPM header Cổng Giao tiếp: 1x Headphone, 1x MIC in, 1 x ps/2 port for keyboard/mouse, 1 x PCIe 4.0/3.0 x16 slot, 1 x D-Sub Port, 1 x DVI-D port, 1 x HDMI 2.1 port, 1 x Display 1.4 port, 1 x COM port at back panel, 1 x M.2 (2280, 2260, 2242), 1 x PCI slot, 2 x PCIe 3.0 x16 slots. Khe cắm bộ nhớ: 4 x DIMM DDR5 5600/5400/5200/5000/4800 Non-ECC & 2 x DIMM DDR4 Non-ECC USB: 3 x USB 3.2 port(s), 1 x USB 3.2 port Type C at back panel, 2 x USB 2.0 port at rear panel |
||||||||||||
| Bộ nhớ | 8GB | ||||||||||||
| Ổ cứng | SSD 256GB | ||||||||||||
| Màn hình | – Kích thước: 21.5″ – Độ phân giải: 1920 x 1080 (Full HD) -Tỉ lệ khung hình: 16:9 Wide; -Góc nhìn: 178°/178°; -Số màu hiển thị: 16.7M ; -Sử dụng công nghệ: tích hợp công nghệ chống chói và lọc ánh sáng xanh (Low Blue Light); -Cổng kết nối: HDMI port (kèm Cable HDMI) (Đồng bộ với thương hiệu máy tính) |
||||||||||||
| Vỏ máy và nguồn | Vỏ máy mATX(Đồng bộ với thương hiệu máy tính) Bộ nguồn PSU 450W |
||||||||||||
| Bàn phím | USB Standard (Đồng bộ với thương hiệu máy tính) | ||||||||||||
| Chuột | USB Optical (Đồng bộ với thương hiệu máy tính) | ||||||||||||
| Bảo hành | 24 tháng | ||||||||||||








